aufzeichnen nghĩa tiếng Việt là
Vẽ lên
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufzeichnen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vẽ lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufzeichnen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufzeichnen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufzeichnen