aufwenden (v) nghĩa tiếng Việt là
bỏ ra
aufwenden còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufwenden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bỏ ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufwenden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufwenden
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufwenden