auftragen (v) nghĩa tiếng Việt là
bôi
auftragen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của auftragen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của auftragen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan auftragen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
auftragen