aufstehend (Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang thức dậy
aufstehend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufstehend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang thức dậy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufstehend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufstehend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufstehend