aufschlitzen (v) nghĩa tiếng Việt là
chém
aufschlitzen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufschlitzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chém
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufschlitzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufschlitzen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufschlitzen