aufreißen (tr)(Vt)(hat aufgerissen, riss auf) nghĩa tiếng Việt là
đào bới
aufreißen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufreißen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đào bới
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufreißen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufreißen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufreißen