aufmöbeln (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
tân trang
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufmöbeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tân trang
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufmöbeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufmöbeln
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufmöbeln