auflösen (v) nghĩa tiếng Việt là
làm tan
auflösen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của auflösen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm tan
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của auflösen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan auflösen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
auflösen