aufhängen nghĩa tiếng Việt là
cúp máy
aufhängen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufhängen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cúp máy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufhängen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufhängen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufhängen