aufgestoßen (v)(P. II) nghĩa tiếng Việt là
Ợ hơi
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufgestoßen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ợ hơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufgestoßen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufgestoßen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufgestoßen