aufgeputzt (adj) nghĩa tiếng Việt là
ăn diện
aufgeputzt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufgeputzt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ăn diện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufgeputzt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufgeputzt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufgeputzt