aufdrängen (v) nghĩa tiếng Việt là
ép buộc
aufdrängen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufdrängen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ép buộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufdrängen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufdrängen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufdrängen