aufblicken zu (v) nghĩa tiếng Việt là
ngưỡng mộ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufblicken zu
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngưỡng mộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufblicken zu
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufblicken zu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufblicken zu