auf der Messe (prep phrase) nghĩa tiếng Việt là
tại hội chợ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của auf der Messe
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tại hội chợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của auf der Messe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan auf der Messe
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
auf der Messe