âu yếm, trìu mến nghĩa tiếng Anh là
tender
(adj)
âu yếm, trìu mến còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tender
Nghe phát âm giọng Mỹ của tender
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của âu yếm, trìu mến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tender
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tender: âu yếm, trìu mến
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tender