attendance time (n)(phrase) nghĩa tiếng Việt là
Giờ có mặt
attendance time phiên âm IPA là /əˈtɛndəns taɪm/
attendance time còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của attendance time
Nghe phát âm giọng Mỹ của attendance time
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giờ có mặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của attendance time
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan attendance time
Mở Rộng