astonished (adj) nghĩa tiếng Việt là
Sửng sốt
astonished phiên âm IPA là /əˈstɒnɪʃt/
astonished còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của astonished
Nghe phát âm giọng Mỹ của astonished
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sửng sốt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của astonished
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan astonished
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
astonished