assoziieren (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
Liên hiệp
assoziieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của assoziieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Liên hiệp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của assoziieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assoziieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assoziieren