assiduous phiên âm IPA là /əˈsɪdʒuəs/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chăm chỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assiduous
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assiduous
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assiduous