assenting adj(v) nghĩa tiếng Việt là
Đồng ý
assenting phiên âm IPA là /əˈsɛntɪŋ/
assenting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của assenting
Nghe phát âm giọng Mỹ của assenting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đồng ý
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assenting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assenting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assenting