assemble (v) nghĩa tiếng Việt là
ráp lại
assemble phiên âm IPA là /əˈsembəl/
assemble còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của assemble
Nghe phát âm giọng Mỹ của assemble
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ráp lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assemble
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assemble
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assemble