assemblage (n) nghĩa tiếng Việt là
Tập hợp
assemblage phiên âm IPA là /əˈsɛmblɪdʒ/
assemblage còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của assemblage
Nghe phát âm giọng Mỹ của assemblage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tập hợp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assemblage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assemblage
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assemblage