assayers (n) (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
kiểm định
assayers phiên âm IPA là /əˈseɪər/
assayers còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của assayers
Nghe phát âm giọng Mỹ của assayers
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiểm định
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assayers
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assayers
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assayers