aside from preposition nghĩa tiếng Việt là
Ngoài ra
aside from phiên âm IPA là /əˈsaɪd frɒm/
aside from còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của aside from
Nghe phát âm giọng Mỹ của aside from
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngoài ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của aside from
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aside from
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aside from