ascendancy (n) nghĩa tiếng Việt là
uy thế
ascendancy phiên âm IPA là /əˈsɛndənsi/
ascendancy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ascendancy
Nghe phát âm giọng Mỹ của ascendancy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của uy thế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ascendancy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ascendancy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ascendancy