arrestee phiên âm IPA là /əˌrɛsˈtiː/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người bị bắt giữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của arrestee
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan arrestee
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
arrestee