arrangieren (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
Thu xếp
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-01-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thu xếp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của arrangieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan arrangieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
arrangieren