army (n) nghĩa tiếng Việt là
đội ngũ
army phiên âm IPA là /ˈɑːrmi/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đội ngũ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của army
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan army
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
army