armament (n) nghĩa tiếng Việt là
vũ khí
armament phiên âm IPA là /ˈɑːrməmənt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-10-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vũ khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của armament
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan armament
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
armament