arm (n) nghĩa tiếng Việt là
Chỗ rẽ
arm phiên âm IPA là /ɑːrm/
arm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của arm
Nghe phát âm giọng Mỹ của arm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chỗ rẽ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của arm
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan arm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
arm