argumentierte (Prät) nghĩa tiếng Việt là
Biện luận
argumentierte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của argumentierte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Biện luận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của argumentierte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan argumentierte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
argumentierte