arbeitsreich (adj) nghĩa tiếng Việt là
bận rộn
arbeitsreich còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của arbeitsreich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bận rộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của arbeitsreich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan arbeitsreich
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
arbeitsreich