apprenticed nghĩa tiếng Việt là
học việc
apprenticed phiên âm IPA là /əˈprɛntɪst/
apprenticed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của apprenticed
Nghe phát âm giọng Mỹ của apprenticed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của học việc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của apprenticed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan apprenticed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
apprenticed