apprehended (v) (past tense) nghĩa tiếng Việt là
Đã bắt giữ
apprehended phiên âm IPA là /ˌæprɪˈhɛndɪd/
apprehended còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của apprehended
Nghe phát âm giọng Mỹ của apprehended
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã bắt giữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của apprehended
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan apprehended
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
apprehended