apportion (v) nghĩa tiếng Việt là
phân ra
apportion phiên âm IPA là /əˈpɔːrʃən/
apportion còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của apportion
Nghe phát âm giọng Mỹ của apportion
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phân ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của apportion
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan apportion
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
apportion