apply pressure (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
Gây áp suất
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của apply pressure
Nghe phát âm giọng Mỹ của apply pressure
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gây áp suất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của apply pressure
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan apply pressure
Mở Rộng