appending (v) nghĩa tiếng Việt là
Nối thêm
appending phiên âm IPA là /əˈpɛndɪŋ/
appending còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của appending
Nghe phát âm giọng Mỹ của appending
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nối thêm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của appending
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan appending
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
appending