apart (adv) nghĩa tiếng Việt là
cách xa
apart phiên âm IPA là /əˈpɑːrt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-12-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cách xa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của apart
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan apart
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
apart