áp thấp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Tiefdruck
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của áp thấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Tiefdruck
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Tiefdruck: áp thấp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Tiefdruck