ảo giác thị giác nghĩa tiếng Anh là
eye deception
/aɪ dɪˈsepʃən/
(n)
ảo giác thị giác còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eye deception
Nghe phát âm giọng Mỹ của eye deception
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ảo giác thị giác
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eye deception
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eye deception: ảo giác thị giác
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eye deception