anwesend (adj) nghĩa tiếng Việt là
có mặt
anwesend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của anwesend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có mặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của anwesend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anwesend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anwesend