anticipating (present participle) nghĩa tiếng Việt là
dự kiến
anticipating phiên âm IPA là /ænˈtɪsɪˌpeɪtɪŋ/
anticipating còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của anticipating
Nghe phát âm giọng Mỹ của anticipating
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dự kiến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của anticipating
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anticipating
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anticipating