anstören (aufstören, stören) nghĩa tiếng Việt là
Chọc
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của anstören
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chọc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của anstören
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anstören
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anstören