anstiftend (adj) nghĩa tiếng Việt là
khơi gợi
anstiftend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của anstiftend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khơi gợi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của anstiftend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anstiftend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anstiftend