ansammeln (v) nghĩa tiếng Việt là
gom góp
ansammeln còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ansammeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gom góp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ansammeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ansammeln
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ansammeln