animosity (n) nghĩa tiếng Việt là
ác cảm
animosity phiên âm IPA là /ˌænɪˈmɒsəti/
animosity còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của animosity
Nghe phát âm giọng Mỹ của animosity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ác cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của animosity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan animosity
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
animosity