anhimmeln (v) nghĩa tiếng Việt là
tôn thờ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tôn thờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của anhimmeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anhimmeln
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anhimmeln