anhaltend (adj) nghĩa tiếng Việt là
dai dẳng
anhaltend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của anhaltend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dai dẳng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của anhaltend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anhaltend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anhaltend