Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ảnh cận cảnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nahaufnahme
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nahaufnahme: ảnh cận cảnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nahaufnahme