angestiftet (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã kích động
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã kích động
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của angestiftet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan angestiftet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
angestiftet